Phân tích những nguyên nhân phổ biến khiến yêu cầu bồi thường bị từ chối như khai báo sai, bệnh có sẵn, điều khoản loại trừ hoặc hồ sơ không hợp lệ.
Đóng phí bảo hiểm đầy đủ không có nghĩa là mọi chi phí khám chữa bệnh phát sinh đều mặc nhiên được doanh nghiệp bảo hiểm thanh toán. Bảo hiểm sức khỏe là một thỏa thuận có điều kiện: doanh nghiệp bảo hiểm cam kết giải quyết quyền lợi khi sự kiện xảy ra thuộc phạm vi bảo hiểm, hợp đồng còn hiệu lực và người tham gia đáp ứng các quy định đã được thỏa thuận. Ngược lại, nếu sự kiện nằm ngoài phạm vi bảo hiểm hoặc vi phạm điều kiện hợp đồng, doanh nghiệp bảo hiểm có thể không chấp thuận yêu cầu chi trả.
Đây là vấn đề dễ phát sinh hiểu lầm. Người tham gia thường nhìn vào tổng số tiền đã thanh toán cho bệnh viện rồi cho rằng doanh nghiệp bảo hiểm phải hoàn trả toàn bộ. Trong khi đó, quá trình thẩm định còn phải xem xét nguyên nhân điều trị, thời điểm bệnh phát sinh, quyền lợi đã tham gia, giới hạn chi trả, điều khoản loại trừ, tính hợp lệ của chứng từ và những thông tin đã kê khai khi giao kết hợp đồng. Luật Kinh doanh bảo hiểm cũng quy định bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ kê khai đầy đủ, trung thực những thông tin liên quan theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm, đồng thời đọc và hiểu rõ điều kiện, điều khoản cũng như quyền, nghĩa vụ của mình.
Vì vậy, một quyết định từ chối bồi thường không thể chỉ dựa trên nhận định cảm tính. Doanh nghiệp bảo hiểm cần căn cứ vào hợp đồng, Quy tắc và Điều khoản sản phẩm, tài liệu y tế và các quy định pháp luật có liên quan. Về phía người tham gia, việc hiểu đúng lý do từ chối giúp phân biệt hai tình huống rất khác nhau: doanh nghiệp bảo hiểm từ chối có căn cứ và hồ sơ chưa được giải quyết vì còn thiếu thông tin hoặc chứng từ. Trong trường hợp thứ hai, người tham gia có thể được yêu cầu bổ sung hồ sơ thay vì bị từ chối quyền lợi hoàn toàn.
Khi lựa chọn một giải pháp bảo hiểm, khách hàng không nên chỉ nhìn vào hạn mức năm hoặc danh sách bệnh viện bảo lãnh. Điều quan trọng hơn là phải hiểu những giới hạn của sản phẩm: bệnh nào không được bảo hiểm, quyền lợi nào có thời gian chờ, chi phí nào không hợp lý hoặc không cần thiết về mặt y khoa, trường hợp nào phải đồng chi trả và nghĩa vụ kê khai sức khỏe được thực hiện như thế nào.
Bài viết dưới đây phân tích những trường hợp phổ biến mà doanh nghiệp bảo hiểm có thể từ chối bồi thường. Nội dung mang tính giáo dục chung; quyết định đối với từng hồ sơ cụ thể phải căn cứ vào hợp đồng thực tế, tài liệu thẩm định và Quy tắc, Điều khoản đang áp dụng.

Phân tích những nguyên nhân phổ biến khiến yêu cầu bồi thường bị từ chối như khai báo sai, bệnh có sẵn.
Từ chối bồi thường là việc doanh nghiệp bảo hiểm không chấp thuận thanh toán toàn bộ hoặc một phần số tiền mà người tham gia yêu cầu. Trong bảo hiểm sức khỏe, cách gọi chính xác thường là giải quyết quyền lợi bảo hiểm, nhưng người dùng vẫn quen sử dụng cụm từ “bồi thường bảo hiểm”.
Không phải mọi trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm thanh toán thấp hơn số tiền trên hóa đơn đều được xem là từ chối toàn bộ. Một hồ sơ có thể xuất hiện ba kết quả khác nhau:
Thứ nhất, doanh nghiệp bảo hiểm chấp thuận toàn bộ khoản chi phí hợp lệ trong phạm vi và giới hạn của hợp đồng.
Thứ hai, doanh nghiệp bảo hiểm chỉ chi trả một phần vì hồ sơ có những chi phí vượt giới hạn, không thuộc quyền lợi đã tham gia, phải áp dụng tỷ lệ đồng chi trả hoặc không đáp ứng điều kiện thanh toán.
Thứ ba, doanh nghiệp bảo hiểm từ chối toàn bộ yêu cầu vì sự kiện không thuộc phạm vi bảo hiểm, rơi vào điều khoản loại trừ, hợp đồng không còn hiệu lực hoặc có căn cứ khác theo hợp đồng và pháp luật.
Ví dụ, một người có hóa đơn điều trị 30 triệu đồng nhưng hợp đồng chỉ chấp thuận 20 triệu đồng không đồng nghĩa doanh nghiệp bảo hiểm đã từ chối toàn bộ hồ sơ. Phần chênh lệch cần được đối chiếu với quyền lợi tham gia, giới hạn chi trả và lý do giải quyết được thông báo.
Đây là một trong những căn cứ phổ biến nhất dẫn đến việc không được chi trả. Mỗi sản phẩm chỉ bảo hiểm cho những quyền lợi được ghi nhận trong hợp đồng. Người tham gia không thể yêu cầu thanh toán một quyền lợi mà mình chưa đăng ký hoặc không được doanh nghiệp bảo hiểm chấp thuận.
Chẳng hạn, một chương trình chỉ có quyền lợi nội trú sẽ không mặc nhiên thanh toán chi phí khám ngoại trú. Tương tự, nếu khách hàng không tham gia quyền lợi nha khoa hoặc thai sản thì những chi phí thuộc các nhóm này có thể không nằm trong phạm vi giải quyết.
Ngay cả khi đã tham gia một quyền lợi, khoản chi cụ thể vẫn phải đáp ứng định nghĩa và điều kiện của hợp đồng. Một thủ thuật được thực hiện tại cơ sở y tế chưa chắc đã được xem là điều trị nội trú. Việc nằm lại bệnh viện trong thời gian ngắn cũng chưa đủ để khẳng định hồ sơ đáp ứng định nghĩa nhập viện nếu không thỏa mãn các yêu cầu trong Quy tắc và Điều khoản.
Do đó, trước khi cho rằng hồ sơ bị từ chối không hợp lý, người tham gia cần kiểm tra bốn nội dung: quyền lợi đã mua, định nghĩa sự kiện bảo hiểm, phạm vi địa lý và điều kiện áp dụng của quyền lợi đó.
Tình trạng sức khỏe đã tồn tại trước thời điểm tham gia là nội dung đặc biệt quan trọng trong quá trình thẩm định. Tùy Quy tắc và Điều khoản, kết quả đánh giá của doanh nghiệp bảo hiểm và thông tin kê khai, một bệnh lý đã có trước có thể được chấp thuận bảo hiểm, bị loại trừ, bị giới hạn hoặc áp dụng điều kiện riêng.
Khái niệm bệnh có sẵn không nên được hiểu đơn giản là chỉ những bệnh đã có giấy chẩn đoán chính thức. Việc xác định còn phải dựa trên định nghĩa trong hợp đồng, triệu chứng, hồ sơ khám chữa bệnh, kết quả xét nghiệm và thời điểm phát sinh tình trạng sức khỏe.
Ví dụ, một người đã nhiều lần điều trị đau dạ dày trước ngày hợp đồng có hiệu lực nhưng không kê khai vì chưa từng nhập viện. Sau đó, người này yêu cầu thanh toán một đợt điều trị liên quan đến bệnh tiêu hóa. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần thu thập hồ sơ y tế trước đây để đánh giá bệnh đã tồn tại trước khi tham gia hay chưa và có thuộc phạm vi bảo hiểm không.
Không phải cứ có bệnh trước đó là mọi yêu cầu về sau đều bị từ chối. Kết quả còn phụ thuộc vào mối liên hệ giữa bệnh cũ và lần điều trị hiện tại, quyết định thẩm định ban đầu cùng điều khoản cụ thể của hợp đồng.
Một số quyền lợi không có hiệu lực chi trả ngay từ ngày đầu tiên của hợp đồng mà phải trải qua một khoảng thời gian nhất định. Nếu sự kiện bảo hiểm phát sinh trong giai đoạn này, doanh nghiệp bảo hiểm có thể không chấp thuận giải quyết quyền lợi theo điều khoản đã thỏa thuận.
Thời gian chờ thường được áp dụng nhằm hạn chế việc một người chỉ tham gia khi đã biết mình sắp cần điều trị. Tuy nhiên, thời gian chờ không giống nhau giữa mọi quyền lợi và mọi sản phẩm. Tai nạn, bệnh thông thường, bệnh đặc biệt hoặc thai sản có thể được quy định khác nhau.
Một điểm dễ nhầm lẫn là ngày nộp hồ sơ không quyết định việc đã vượt qua thời gian chờ hay chưa. Mốc cần xem xét thường liên quan đến thời điểm phát sinh bệnh, triệu chứng, chẩn đoán hoặc điều trị theo định nghĩa của hợp đồng. Vì vậy, việc đợi hết thời gian chờ rồi mới gửi giấy tờ không làm thay đổi bản chất của một sự kiện đã xảy ra trước đó.
Người tham gia cần đọc đúng điều khoản áp dụng cho từng quyền lợi thay vì chỉ nhớ một con số chung được truyền đạt trong quá trình tư vấn.
Điều khoản loại trừ xác định những rủi ro, nguyên nhân hoặc chi phí mà doanh nghiệp bảo hiểm không có trách nhiệm thanh toán. Đây là một phần của hợp đồng chứ không phải điều kiện được bổ sung sau khi khách hàng phát sinh yêu cầu bồi thường.
Tùy sản phẩm, các nhóm loại trừ có thể liên quan đến hành vi cố ý, điều trị không có chỉ định cần thiết, dịch vụ mang tính thẩm mỹ, kiểm tra sức khỏe không nhằm chẩn đoán hoặc điều trị, việc sử dụng chất bị cấm, một số hoạt động nguy hiểm hay các nguyên nhân cụ thể khác. Danh sách chính xác phải được xác định theo Quy tắc và Điều khoản của hợp đồng đang có hiệu lực, không nên suy đoán từ một sản phẩm khác.
Khi tham gia bảo hiểm sức khoẻ cá nhân Generali, khách hàng cần đối chiếu từng yêu cầu chi trả với chương trình đã chọn, phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ và các điều kiện áp dụng được công bố trong tài liệu sản phẩm. Generali cũng nêu rõ Quy tắc và Điều khoản là bộ phận không thể tách rời của hợp đồng, còn quyền lợi sản phẩm được thực hiện theo chương trình lựa chọn và quy định tại các tài liệu này. Quyền lợi phụ thuộc Quy tắc và Điều khoản hợp đồng.
Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ có trách nhiệm xem xét những sự kiện xảy ra trong thời gian bảo hiểm có hiệu lực, trừ trường hợp hợp đồng có quy định khác. Nếu hợp đồng đã chấm dứt, hết thời hạn hoặc mất hiệu lực trước ngày phát sinh sự kiện, yêu cầu chi trả có thể bị từ chối.
Tình trạng này có thể xảy ra khi người tham gia không hoàn thành nghĩa vụ đóng phí, không gia hạn đúng thời điểm hoặc hợp đồng đã chấm dứt theo một căn cứ được quy định. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên cho rằng cứ chậm đóng phí một ngày là mọi quyền lợi lập tức biến mất. Cần kiểm tra ngày đến hạn, thời gian gia hạn đóng phí nếu có, thông báo của doanh nghiệp bảo hiểm và quy định riêng của sản phẩm.
Một tình huống khác là người được bảo hiểm điều trị khi hợp đồng còn hiệu lực nhưng gửi hồ sơ sau ngày hợp đồng hết hạn. Trường hợp này không nên chỉ căn cứ vào ngày nộp hồ sơ để kết luận từ chối. Doanh nghiệp bảo hiểm còn phải xem xét thời điểm xảy ra sự kiện và thời hạn yêu cầu giải quyết quyền lợi được ghi trong hợp đồng.
Không phải khoản tiền nào doanh nghiệp bảo hiểm không chi trả cũng là một quyết định từ chối thiếu căn cứ. Hợp đồng có thể quy định giới hạn theo năm, theo bệnh, theo lần điều trị, theo ngày nằm viện hoặc theo từng nhóm chi phí. Khi số tiền yêu cầu vượt giới hạn đó, phần vượt quá sẽ do người tham gia tự thanh toán.
Bên cạnh giới hạn chi trả, một chương trình có thể áp dụng mức khấu trừ. Đây là phần chi phí được xác định theo hợp đồng mà người được bảo hiểm phải tự chịu trước khi doanh nghiệp bảo hiểm tính toán phần trách nhiệm còn lại. Ngoài ra, một số chương trình còn có tỷ lệ đồng chi trả, nghĩa là khách hàng cùng chia sẻ một tỷ lệ chi phí hợp lệ với doanh nghiệp bảo hiểm.
Ví dụ, tổng hóa đơn là 20 triệu đồng nhưng có 2 triệu đồng thuộc khoản khấu trừ và một số chi phí vượt giới hạn riêng. Việc doanh nghiệp bảo hiểm không thanh toán toàn bộ 20 triệu đồng chưa đủ để kết luận hồ sơ bị từ chối sai. Cần đọc bảng giải quyết quyền lợi để biết khoản nào được chấp thuận, khoản nào bị loại và căn cứ áp dụng.
Khi tiếp nhận yêu cầu giải quyết quyền lợi, doanh nghiệp bảo hiểm cần có đủ tài liệu để xác định người được bảo hiểm đã điều trị bệnh gì, nguyên nhân phát sinh, phương pháp điều trị, chi phí thực tế và mức độ liên quan đến phạm vi bảo hiểm. Vì vậy, nếu chứng từ bị thiếu, thông tin mâu thuẫn hoặc không thể xác minh, hồ sơ có thể chưa được chấp thuận thanh toán.
Một bộ hồ sơ yêu cầu quyền lợi thường cần được chuẩn bị theo hướng dẫn của doanh nghiệp bảo hiểm và có thể bao gồm giấy yêu cầu giải quyết quyền lợi, giấy ra viện, đơn thuốc, chỉ định của bác sĩ, kết quả xét nghiệm, hóa đơn, bảng kê chi tiết chi phí cùng các tài liệu liên quan khác. Thành phần cụ thể phụ thuộc vào hình thức điều trị và quy định của hợp đồng.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa “yêu cầu bổ sung hồ sơ” và “từ chối bồi thường”. Khi còn thiếu chứng từ, doanh nghiệp bảo hiểm có thể tạm thời chưa đưa ra kết quả cuối cùng và đề nghị khách hàng cung cấp thêm thông tin. Điều này không có nghĩa quyền lợi đã bị bác bỏ hoàn toàn.
Ví dụ, người tham gia gửi hóa đơn và giấy ra viện nhưng không có bảng kê chi tiết viện phí. Doanh nghiệp bảo hiểm chưa thể xác định từng khoản chi thuộc tiền phòng, thuốc, xét nghiệm hay vật tư y tế nên yêu cầu bổ sung tài liệu. Nếu người tham gia hoàn thiện chứng từ đúng hướng dẫn, hồ sơ vẫn có thể tiếp tục được thẩm định.
Ngược lại, nếu chứng từ không hợp lệ, thông tin bị chỉnh sửa, cơ sở y tế không xác nhận được việc điều trị hoặc khách hàng không thể cung cấp tài liệu cần thiết trong thời hạn quy định, doanh nghiệp bảo hiểm có thể có căn cứ không chấp thuận yêu cầu.
Nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực là một trong những nguyên tắc quan trọng khi giao kết hợp đồng bảo hiểm. Doanh nghiệp bảo hiểm dựa trên thông tin do khách hàng cung cấp để đánh giá rủi ro, quyết định có chấp thuận bảo hiểm hay không và áp dụng điều kiện nào.
Nếu người tham gia cố ý không kê khai bệnh sử, tiền sử điều trị, kết quả xét nghiệm bất thường hoặc thông tin sức khỏe được hỏi trong hồ sơ tham gia, việc giải quyết quyền lợi sau này có thể bị ảnh hưởng. Tùy tính chất vi phạm, mức độ liên quan giữa thông tin bị che giấu với sự kiện yêu cầu chi trả, Quy tắc và Điều khoản hợp đồng cũng như quy định pháp luật, doanh nghiệp bảo hiểm có thể từ chối quyền lợi hoặc áp dụng biện pháp xử lý khác.
Chẳng hạn, trước khi tham gia, khách hàng đã được chẩn đoán một bệnh mạn tính và đang sử dụng thuốc nhưng trả lời rằng chưa từng khám hoặc điều trị bệnh đó. Sau khi hợp đồng có hiệu lực, người này nhập viện do biến chứng trực tiếp của bệnh đã không kê khai. Khi thẩm định, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu hồ sơ y tế trước ngày tham gia để xác minh nghĩa vụ cung cấp thông tin đã được thực hiện đầy đủ hay chưa.
Dù vậy, không nên kết luận rằng chỉ cần sai một chi tiết nhỏ là doanh nghiệp bảo hiểm được quyền từ chối mọi yêu cầu. Cần xem thông tin đó có nằm trong nội dung doanh nghiệp bảo hiểm yêu cầu kê khai hay không, người tham gia có cố ý cung cấp sai hay không và thông tin ấy có ảnh hưởng đến quyết định chấp thuận bảo hiểm hay không.
Cách bảo vệ quyền lợi tốt nhất là trả lời đầy đủ các câu hỏi trong hồ sơ tham gia, cung cấp tài liệu y tế khi được yêu cầu và đề nghị tư vấn viên ghi nhận bằng văn bản nếu có nội dung chưa rõ.
Bảo hiểm sức khỏe thường xem xét những chi phí điều trị hợp lý, cần thiết về mặt y khoa và liên quan trực tiếp đến tình trạng được bảo hiểm. Vì vậy, không phải mọi dịch vụ được ghi trên hóa đơn bệnh viện đều mặc nhiên được thanh toán.
Doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét các yếu tố như:
Ví dụ, một người nhập viện để điều trị viêm phổi nhưng trên hóa đơn có thêm những sản phẩm không liên quan đến điều trị hoặc dịch vụ nâng cấp ngoài phạm vi quyền lợi. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể chấp thuận các chi phí y tế hợp lệ và loại phần chi không đáp ứng điều kiện.
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần ý kiến chuyên môn, hồ sơ bệnh án hoặc giải trình từ cơ sở y tế để đánh giá tính cần thiết của phương pháp điều trị. Đây là lý do khách hàng nên giữ lại chỉ định của bác sĩ, kết quả kiểm tra và bảng kê chi tiết thay vì chỉ lưu tổng hóa đơn.
Quy tắc và Điều khoản có thể quy định tiêu chuẩn đối với bệnh viện, phòng khám, bác sĩ hoặc cơ sở cung cấp dịch vụ y tế. Nếu việc điều trị được thực hiện tại nơi không đáp ứng định nghĩa trong hợp đồng, yêu cầu chi trả có thể không được chấp thuận.
Ví dụ, một cơ sở chăm sóc sức khỏe, trung tâm nghỉ dưỡng, nơi phục hồi không có chức năng khám chữa bệnh phù hợp hoặc đơn vị không được cấp phép theo quy định có thể không được xem là cơ sở y tế hợp lệ cho quyền lợi đang yêu cầu.
Người tham gia cũng cần phân biệt giữa bệnh viện không thuộc mạng lưới bảo lãnh và bệnh viện không đủ điều kiện theo hợp đồng. Không nằm trong hệ thống bảo lãnh không nhất thiết đồng nghĩa với việc bị từ chối quyền lợi. Trong nhiều trường hợp, khách hàng vẫn có thể tự thanh toán rồi gửi chứng từ để được xem xét sau. Ngược lại, nếu cơ sở điều trị không đáp ứng định nghĩa hoặc điều kiện của hợp đồng, hồ sơ có thể không được chấp thuận dù người tham gia đã thực tế chi tiền.
Trước khi điều trị theo kế hoạch, đặc biệt tại cơ sở ít quen thuộc hoặc ở nước ngoài, người tham gia nên liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm để kiểm tra phạm vi địa lý, tiêu chuẩn cơ sở y tế và thủ tục cần thiết.
Gian lận bảo hiểm là trường hợp hoàn toàn khác với việc khách hàng vô tình thiếu giấy tờ hoặc kê khai nhầm một thông tin. Nếu có căn cứ cho thấy người tham gia cố ý tạo dựng sự kiện, làm giả tài liệu, sửa hóa đơn, khai tăng chi phí hoặc phối hợp với bên khác nhằm nhận tiền không đúng, doanh nghiệp bảo hiểm có thể từ chối giải quyết quyền lợi và xử lý theo hợp đồng cũng như quy định pháp luật.
Một số biểu hiện có thể khiến hồ sơ cần được xác minh kỹ hơn gồm:
Việc doanh nghiệp bảo hiểm tiến hành xác minh trong những tình huống bất thường không đồng nghĩa người tham gia chắc chắn có hành vi gian lận. Khách hàng có quyền cung cấp thêm chứng cứ, đề nghị cơ sở y tế xác nhận và yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích rõ những nội dung cần làm rõ.
Để tránh tranh chấp, người tham gia tuyệt đối không tự chỉnh sửa chứng từ. Nếu bệnh viện ghi sai họ tên, ngày tháng hoặc nội dung hóa đơn, hãy đề nghị chính cơ sở phát hành điều chỉnh theo đúng quy trình.
Sau khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, người tham gia thường có trách nhiệm thông báo và phối hợp với doanh nghiệp bảo hiểm trong quá trình thẩm định. Nếu khách hàng không cung cấp tài liệu, từ chối cho phép xác minh hồ sơ y tế hoặc không phản hồi yêu cầu hợp lý, doanh nghiệp bảo hiểm có thể không đủ căn cứ giải quyết quyền lợi.
Tuy nhiên, việc xử lý phải dựa trên nghĩa vụ cụ thể đã được ghi nhận trong hợp đồng. Không nên hiểu rằng chỉ cần khách hàng phản hồi chậm là doanh nghiệp bảo hiểm đương nhiên được quyền bác bỏ toàn bộ yêu cầu. Cần xem xét lý do chậm trễ, mức độ ảnh hưởng đến việc xác minh và quy định áp dụng cho hồ sơ đó.
Trong quá trình thẩm định, người tham gia nên:
Sự hợp tác minh bạch giúp doanh nghiệp bảo hiểm có đủ căn cứ đưa ra kết quả, đồng thời giúp khách hàng bảo vệ quyền lợi nếu sau này cần khiếu nại.
Khi không chấp thuận toàn bộ hoặc một phần yêu cầu, doanh nghiệp bảo hiểm cần thông báo kết quả và căn cứ giải quyết theo quy định áp dụng. Người tham gia không nên chỉ nhận một câu trả lời chung chung như “không thuộc phạm vi bảo hiểm” mà không biết điều khoản nào đã được sử dụng.
Một thông báo từ chối hoặc giải quyết một phần nên giúp khách hàng xác định được:
Khi nhận kết quả, người tham gia nên đối chiếu thông báo với giấy chứng nhận bảo hiểm, bảng quyền lợi, Quy tắc và Điều khoản, hồ sơ y tế cùng chứng từ đã nộp. Nếu lý do chưa rõ, hãy yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích bằng văn bản.
Việc không đồng ý với kết quả không đồng nghĩa doanh nghiệp bảo hiểm chắc chắn đã xử lý sai. Ngược lại, văn bản từ chối cũng không có nghĩa khách hàng không được quyền đề nghị xem xét lại. Điều quan trọng là hai bên cần dựa trên hợp đồng và tài liệu cụ thể thay vì tranh luận theo cảm tính.
Trước tiên, khách hàng cần đọc kỹ thư thông báo và xác định chính xác hồ sơ bị từ chối toàn bộ hay chỉ có một số khoản không được thanh toán. Sau đó, hãy kiểm tra lý do từ chối thuộc nhóm nào: ngoài phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, vượt giới hạn, thiếu chứng từ, thông tin kê khai hay vấn đề về tính cần thiết của việc điều trị.
Nếu còn căn cứ chứng minh, người tham gia có thể gửi đề nghị xem xét lại kèm theo tài liệu bổ sung. Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp bảo hiểm cho rằng lần điều trị liên quan đến tình trạng đã tồn tại trước khi tham gia, khách hàng có thể cung cấp hồ sơ y tế, ý kiến chuyên môn hoặc tài liệu thể hiện thời điểm bệnh được phát hiện.
Quy trình xử lý nên được thực hiện theo thứ tự:
Người tham gia không nên chỉ trao đổi bằng cuộc gọi mà không lưu lại nội dung. Các tài liệu bằng văn bản sẽ rất quan trọng khi cần chứng minh quá trình làm việc và căn cứ của từng bên.
Không thể kết luận như vậy trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp bảo hiểm phải xem xét tình trạng đó có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không, đã được kê khai như thế nào, có điều kiện loại trừ riêng hay không và có liên quan đến lần điều trị hiện tại hay không.
Không. Yêu cầu bổ sung thường có nghĩa doanh nghiệp bảo hiểm chưa đủ thông tin để đưa ra kết quả cuối cùng. Người tham gia nên cung cấp tài liệu theo hướng dẫn hoặc đề nghị giải thích nếu giấy tờ được yêu cầu không thể thu thập.
Khoản thanh toán có thể bị giới hạn bởi phạm vi đã tham gia, giới hạn theo từng quyền lợi, phần khách hàng phải tự chịu, các khoản vượt mức hợp lý hoặc những chi phí không đáp ứng điều kiện hợp đồng. Cần xem bảng giải quyết chi tiết để biết căn cứ của từng khoản.
Không nhất thiết. Bệnh viện ngoài mạng lưới bảo lãnh có thể vẫn đáp ứng điều kiện của hợp đồng, khi đó khách hàng thường tự thanh toán và nộp chứng từ để được xem xét. Kết quả phải dựa vào phạm vi địa lý, tiêu chuẩn cơ sở y tế và Quy tắc, Điều khoản cụ thể.
Có. Người tham gia có thể yêu cầu giải thích, bổ sung tài liệu và đề nghị doanh nghiệp bảo hiểm xem xét lại theo quy trình khiếu nại. Việc có được chi trả sau khi xem xét lại hay không phụ thuộc vào hợp đồng và các chứng cứ liên quan.
Doanh nghiệp bảo hiểm không có nghĩa vụ thanh toán mọi khoản chi phát sinh chỉ vì khách hàng đang sở hữu hợp đồng. Quyền từ chối chỉ có thể được xem xét khi có căn cứ từ phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, hiệu lực hợp đồng, nghĩa vụ kê khai, tính hợp lệ của chứng từ và những điều kiện đã được thỏa thuận.
Về phía người tham gia, cách hạn chế tranh chấp tốt nhất là đọc kỹ hợp đồng ngay từ đầu, kê khai sức khỏe trung thực, lưu đầy đủ tài liệu y tế và yêu cầu giải thích bằng văn bản khi có khoản chi không được chấp thuận. Khi hiểu rõ sự khác biệt giữa từ chối toàn bộ, thanh toán một phần và yêu cầu bổ sung hồ sơ, khách hàng sẽ chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình.
Một chương trình bảo hiểm sức khoẻ chỉ phát huy đúng giá trị khi cả doanh nghiệp bảo hiểm và người tham gia cùng tuân thủ những thỏa thuận đã xác lập. Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm hợp đồng chi trả bao nhiêu, khách hàng cần hiểu rõ hợp đồng chi trả trong trường hợp nào, giới hạn ra sao và mình phải thực hiện những nghĩa vụ gì để được xem xét quyền lợi.
Giải thích khái niệm bảo hiểm sức khỏe, cách hoạt động, quyền lợi cơ bản, phạm vi bảo hiểm và vai trò của bảo hiểm sức khỏe trong việc bảo vệ tài chính trước các rủi ro y tế.
Phân tích quy trình từ khi tham gia bảo hiểm, đóng phí, sử dụng quyền lợi đến khi yêu cầu bồi thường hoặc bảo lãnh viện phí.
Giới thiệu toàn diện các nhóm quyền lợi mà người tham gia có thể nhận được và những yếu tố ảnh hưởng đến phạm vi chi trả.
Giúp người đọc hiểu rõ phạm vi bảo vệ của bảo hiểm sức khỏe và tránh nhầm lẫn giữa quyền lợi được bảo hiểm với các trường hợp bị loại trừ.
Phân tích ý nghĩa của điều khoản loại trừ, các trường hợp thường gặp và cách đọc hợp đồng để hạn chế rủi ro khi yêu cầu bồi thường.
Giúp người đọc hiểu cơ chế bảo lãnh viện phí, quy trình sử dụng và những lưu ý để được hưởng quyền lợi nhanh chóng.
Các chuyên viên tư vấn của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp bạn. Hãy liên hệ ngay nếu bạn còn có câu hỏi trong đầu.


Hãy cho chúng tôi biết mong muốn của bạn. Chúng tôi sẽ liên hệ lại cho bạn ngay lập tức.